自觉从严

tự giác tòng nghiêm

Hán Việt: tự giác tòng nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 覺 (giác) + 從 (tòng) + 嚴 (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự giác nghiêm khắc
  • Biên soạn be strict with oneself

Eng

  • Cihui 自覺從嚴 ìjuécóngyán f.e. be strict with oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

自觉自愿 · 从严惩处 · 自覺悟心 · 自覺聖智 · 自覺自願 · 自觉地 · 自觉的 · 自覺形穢