自适应

zì shì yìngtự thích ứng

Hán Việt: tự thích ứng · Pinyin: zì shì yìng

Tổng quan

tự thích ứng

Cấu tạo: 自 (tự) + 適 (thích) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự thích ứng
  • Tần suất từ tự thích ứng
  • Biên soạn self-adaptation

Eng

  • Cihui adaptive
  • Tần suất từ attr. self-adaptation

Từ liên quan

Gần nghĩa

适应于 · 适应性 · 适应症 · 适应的 · 适应者 · 適應症 · 自适 · 自適