適應症
thích ứng chứng
Hán Việt: thích ứng chứng · Pinyin: shì yìng zhèng
Tổng quan
hợp thuốc
1.医学名词。每种药物或治疗方法,都有它能治疗的疾病或症状,这些疾病或症状就叫这种药物或治疗方法的适应症。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 適應癥 hìyìngzhèng n. <med.> indication
Eng
- Cihui 適應癥 hìyìngzhèng n. <med.> indication
Hán Việt: thích ứng chứng · Pinyin: shì yìng zhèng
hợp thuốc
1.医学名词。每种药物或治疗方法,都有它能治疗的疾病或症状,这些疾病或症状就叫这种药物或治疗方法的适应症。