臭棋

chòu qíxú kì

Hán Việt: xú kì · Pinyin: chòu qí

Tổng quan

nước cờ dở; nước cờ không hay

新华 · Tân Hoa Đại lục

下棋时拙劣的着数; 拙劣的棋术。

Cấu tạo: 臭 (xú) + 棋 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước cờ sai lầm
  • Tần suất từ nước cờ sai lầm; nước cờ dở; nước cờ không hay; nước cờ không hay
  • Biên soạn 臭棋 hòuqí n. bad chess move/play

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下棋时拙劣的着数; 拙劣的棋术。

Eng

  • Cihui blunder (in chess)
  • Tần suất từ 臭棋 hòuqí n. bad chess move/play

Từ liên quan

Gần nghĩa

棋具 · 棋子 · 棋局 · 棋手 · 棋王 · 棋盘 · 棋艺 · 棋谱