致之死地而後生
trí chi tử địa nhi hậu sanh
Hán Việt: trí chi tử địa nhi hậu sanh · Pinyin: zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 致 (trí) + 之 (chi) + 死 (tử) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 生 (sanh)
Hán Việt: trí chi tử địa nhi hậu sanh · Pinyin: zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng
Cấu tạo: 致 (trí) + 之 (chi) + 死 (tử) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 生 (sanh)