臺中清泉崗機場
thai trung thanh tuyền cương ki tràng
Hán Việt: thai trung thanh tuyền cương ki tràng · Pinyin: tái zhōng qīng quán gǎng jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 臺 (thai) + 中 (trung) + 清 (thanh) + 泉 (tuyền) + 崗 (cương) + 機 (ki) + 場 (tràng)