臺灣同胞聯誼會

thai loan đồng bào liên nghị hội

Hán Việt: thai loan đồng bào liên nghị hội

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (loan) + (đồng) + (bào) + (liên) + (nghị) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臺灣同胞聯誼會 áiwān Tóngbāo Liányìhuì p.w. Taiwan Compatriots Friendship Association