臺詞自動提示器

thai từ tự động đề kì khí

Hán Việt: thai từ tự động đề kì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (từ) + (tự) + (động) + (đề) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臺詞自動提示器 áicí zìdòng tíshìqì n. autocue; tele-prompter M:¹jià