舄履

tích lí

Hán Việt: tích lí

Tổng quan

Cấu tạo: 舄 (tích) + 履 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

履任 · 履历 · 履带 · 履新 · 履歷 · 履约 · 履职 · 履行