舉起來 cử khởi lai Hán Việt: cử khởi lai Tổng quan Nâng lên Cấu tạo: 举 (cử) + 起 (khởi) + 来 (lai)Hán Việtcử khởi laiTừ loạiđộngCấu tạo举 + 起 + 来 · cử + khởi + lai nghĩa thành phần: cử + khởi + lai Nghĩa ViệtCihui Nâng lên Từ liên quan Gần nghĩa举起的 · 举起者 · 举起 · 起来 · 举起试重量 · 举起手来 · 举起的人 · 举起手来!