舉辦婚禮的日子
cử bạn hôn lễ đích nhật tử
Hán Việt: cử bạn hôn lễ đích nhật tử · Pinyin: jǔ bàn hūn lǐ de rì zi
Tổng quan
Cấu tạo: 舉 (cử) + 辦 (bạn) + 婚 (hôn) + 禮 (lễ) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)
Hán Việt: cử bạn hôn lễ đích nhật tử · Pinyin: jǔ bàn hūn lǐ de rì zi
Cấu tạo: 舉 (cử) + 辦 (bạn) + 婚 (hôn) + 禮 (lễ) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)