舌尖前硬顎送氣
thiệt tiêm tiền ngạnh ngạc tống khí
Hán Việt: thiệt tiêm tiền ngạnh ngạc tống khí
Tổng quan
Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 尖 (tiêm) + 前 (tiền) + 硬 (ngạnh) + 顎 (ngạc) + 送 (tống) + 氣 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 舌尖前硬顎送氣 héjiānqián-yìng'è sòngqì n. <lg.> dorso-prepalatal