舌蠅 thiệt dăng Hán Việt: thiệt dăng Tổng quan muỗi xê-xê Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 蠅 (dăng)Hán Việtthiệt dăngTừ loạidanhCấu tạo舌 + 蠅 · thiệt + dăng nghĩa thành phần: thiệt + dăng Nghĩa ViệtCihui ruồi nhọn vòi: muỗi xê-xêBiên soạn 舌蠅 héyíng n. tsetse fly M:²zhīEngCihui 舌蠅 héyíng n. tsetse fly M:²zhī Từ liên quan Gần nghĩa舌下 · 舌吻 · 舌頭 · 舌学 · 舌尖 · 舌戰 · 舌根 · 舌炎