舍多提婆魔㝹舍諵
Tổng quan
xá đa đề bà ma nậu xá nam (術語)Śāstādevamanuṣyānām,佛十號之一。譯曰天人師。智度論二曰:「舍多,秦言教師。提婆,言天。魔㝹舍諵,言人。名天人教師。」☸
Cấu tạo: 舍 (xá) + 多 (đa) + 提 (đề) + 婆 (bà) + 魔 (ma) + 㝹 + 舍 (xá) + 諵
Nghĩa
Việt
- Cihui xá đa đề bà ma nậu xá nam (術語)Śāstādevamanuṣyānām,佛十號之一。譯曰天人師。智度論二曰:「舍多,秦言教師。提婆,言天。魔㝹舍諵,言人。名天人教師。」☸