舍己爲人

xá kỉ vi nhân

Hán Việt: xá kỉ vi nhân

Tổng quan

Hi sinh mình vì người khác

Cấu tạo: 捨 (xá) + 己 (kỉ) + 爲 (vi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hi sinh mình vì người khác

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍己为人 · 舍己为公 · 舍己芸人 · 舍己从人 · 舍己救人 · 捨己外求 · 爲人生 · 舍己就人