爲人生 vi nhân sanh Hán Việt: vi nhân sanh Tổng quan Vì đời sống của con người mà làm Cấu tạo: 为 (vi) + 人 (nhân) + 生 (sanh)Hán Việtvi nhân sanhTừ loạiđộngCấu tạo为 + 人 + 生 · vi + nhân + sanh nghĩa thành phần: vi + nhân + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm Từ liên quan Gần nghĩa人生观 · 人生觀 · 人生朝露 · 为人说项 · 人生如寄 · 为人师表 · 为人作嫁 · 人生如梦