舍得了

xá đắc liễu

Hán Việt: xá đắc liễu

Tổng quan

Cấu tạo: 捨 (xá) + 得 (đắc) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẵn lòng cho đi
  • Biên soạn 捨得了 hědeliǎo r.v. be willing give away

Eng

  • Cihui 捨得了 hědeliǎo r.v. be willing give away

Từ liên quan

Gần nghĩa

得了 · 舍得 · 得了个足 · 舍得花钱