舍着金鐘撞破盆

shě zhe jīn zhōng zhuàng pò pén xá trứ kim chung chàng phá bồn

Hán Việt: xá trứ kim chung chàng phá bồn · Pinyin: shě zhe jīn zhōng zhuàng pò pén

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (trứ) + (kim) + (chung) + (chàng) + (phá) + (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻拼着作很大的牺牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻拼着作很大的牺牲。