舞台舞蹈的 vũ thai vũ đạo đích Hán Việt: vũ thai vũ đạo đích Tổng quan (thuộc) nghệ thuật bố trí điệu múa ba,lê Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 舞 (vũ) + 蹈 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtvũ thai vũ đạo đíchTừ loạitínhCấu tạo舞 + 臺 + 舞 + 蹈 + 的 · vũ + thai + vũ + đạo + đích nghĩa thành phần: vũ + thai + vũ + đạo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sân khấu ba lê Từ liên quan Gần nghĩa舞台下面 · 舞台内部 · 舞台前部 · 舞台台唇 · 舞台布景 · 舞台效果 · 舞台灯光 · 舞台监督