舞台内部 vũ thai nội bộ Hán Việt: vũ thai nội bộ Tổng quan ngoài sân khấu; sau sân khấu Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 內 (nội) + 部 (bộ)Hán Việtvũ thai nội bộTừ loạidanhCấu tạo舞 + 臺 + 內 + 部 · vũ + thai + nội + bộ nghĩa thành phần: vũ + thai + nội + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu trường Từ liên quan Gần nghĩa内部事务 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人 · 内部矛盾 · 舞台下面 · 舞台前部 · 舞台台唇