舞台下面

wǔ tái xià miànvũ thai hạ diện

Hán Việt: vũ thai hạ diện · Pinyin: wǔ tái xià miàn

Tổng quan

(kiến trúc) gác lửng, tầng dưới sân khấu

Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 下 (hạ) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gác lửng

Đức

  • Handedict Halbgeschoss

Từ liên quan

Gần nghĩa

舞台内部 · 舞台前部 · 舞台台唇 · 舞台布景 · 舞台效果 · 舞台灯光 · 舞台监督 · 舞台舞蹈