船到橋頭自會直

chuán dào qiáo tóu zì huì zhí thuyền đáo kiều đầu tự hội trực

Hán Việt: thuyền đáo kiều đầu tự hội trực · Pinyin: chuán dào qiáo tóu zì huì zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (đáo) + (kiều) + (đầu) + (tự) + (hội) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意谓事先不用着急,到时候问题总可以解决。这是在无可奈何中强作宽慰的说法。同“船到桥门自然直”。