船到橋門自然直

chuán dào qiáo mén zì rán zhí thuyền đáo kiều môn tự nhiên trực

Hán Việt: thuyền đáo kiều môn tự nhiên trực · Pinyin: chuán dào qiáo mén zì rán zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (đáo) + (kiều) + (môn) + (tự) + (nhiên) + (trực)