船到橋頭自會直

chuán dào qiáo tóu zì huì zhí thuyền đáo kiều đầu tự hội trực

Hán Việt: thuyền đáo kiều đầu tự hội trực · Pinyin: chuán dào qiáo tóu zì huì zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (đáo) + (kiều) + (đầu) + (tự) + (hội) + (trực)