色變
sắc biến
Hán Việt: sắc biến · Pinyin: sè biàn
Tổng quan
biến sắc
1.脸色改变。表示惊惶不安。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biến sắc
- Google Alex v6 thay đổi sắc mặt
- VietPhrases biến sắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.脸色改变。表示惊惶不安。
Đức
- Handedict erblassen
Hán Việt: sắc biến · Pinyin: sè biàn
biến sắc
1.脸色改变。表示惊惶不安。