艺术图书馆

yì shù tú shū guǎnnghệ thuật đồ thư quán

Hán Việt: nghệ thuật đồ thư quán · Pinyin: yì shù tú shū guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư viện nghệ thuật

Đức

  • Handedict Bibliothek für Künste

Từ liên quan

Gần nghĩa

艺术之性质 · 艺术品爱好 · 艺术体操 · 艺术学院 · 艺术造街 · 艺术双年展 · 艺术复制品 · 艺术家字画