艺术复制品

nghệ thuật phức chế phẩm

Hán Việt: nghệ thuật phức chế phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 複 (phức) + 製 (chế) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản sao nghệ thuật
  • Biên soạn artistic replica M:²jiàn

Eng

  • Cihui 藝術複製品 ìshù fùzhìpǐn n. artistic replica M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

艺术之性质 · 艺术品爱好 · 艺术体操 · 艺术学院 · 艺术造街 · 制品参考号 · 艺术双年展 · 艺术图书馆