艾茲格迪科斯徹

ài zī gé dí kē sī chè ngải tư cách địch khoa tư triệt

Hán Việt: ngải tư cách địch khoa tư triệt · Pinyin: ài zī gé dí kē sī chè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (tư) + (cách) + (địch) + (khoa) + (tư) + (triệt)