艾茲格迪科斯徹
ngải tư cách địch khoa tư triệt
Hán Việt: ngải tư cách địch khoa tư triệt · Pinyin: ài zī gé dí kē sī chè
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 茲 (tư) + 格 (cách) + 迪 (địch) + 科 (khoa) + 斯 (tư) + 徹 (triệt)
Hán Việt: ngải tư cách địch khoa tư triệt · Pinyin: ài zī gé dí kē sī chè
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 茲 (tư) + 格 (cách) + 迪 (địch) + 科 (khoa) + 斯 (tư) + 徹 (triệt)