艾哈邁德本貝拉
ngải cáp mại đức bổn bối lạp
Hán Việt: ngải cáp mại đức bổn bối lạp · Pinyin: ài hā mài dé běn bèi lā
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 邁 (mại) + 德 (đức) + 本 (bổn) + 貝 (bối) + 拉 (lạp)
Hán Việt: ngải cáp mại đức bổn bối lạp · Pinyin: ài hā mài dé běn bèi lā
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 邁 (mại) + 德 (đức) + 本 (bổn) + 貝 (bối) + 拉 (lạp)