艾布瑞契科塞爾
ngải bố thụy khế khoa tắc nhĩ
Hán Việt: ngải bố thụy khế khoa tắc nhĩ · Pinyin: ài bù ruì qì kē sāi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 布 (bố) + 瑞 (thụy) + 契 (khế) + 科 (khoa) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ngải bố thụy khế khoa tắc nhĩ · Pinyin: ài bù ruì qì kē sāi ěr
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 布 (bố) + 瑞 (thụy) + 契 (khế) + 科 (khoa) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)