艾森許滕施塔特
ngải sâm hứa đằng thi tháp đặc
Hán Việt: ngải sâm hứa đằng thi tháp đặc · Pinyin: ài sēn xǔ téng shī tǎ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 森 (sâm) + 許 (hứa) + 滕 (đằng) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)
Hán Việt: ngải sâm hứa đằng thi tháp đặc · Pinyin: ài sēn xǔ téng shī tǎ tè
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 森 (sâm) + 許 (hứa) + 滕 (đằng) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)