艾羅斯拉瑪佐第
ngải la tư lạp mã tá đệ
Hán Việt: ngải la tư lạp mã tá đệ · Pinyin: ài luó sī lā mǎ zuǒ dì
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 佐 (tá) + 第 (đệ)
Hán Việt: ngải la tư lạp mã tá đệ · Pinyin: ài luó sī lā mǎ zuǒ dì
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 佐 (tá) + 第 (đệ)