艾胡德奧爾默特

ài hú dé ào ěr mò tè ngải hồ đức áo nhĩ mặc đặc

Hán Việt: ngải hồ đức áo nhĩ mặc đặc · Pinyin: ài hú dé ào ěr mò tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (hồ) + (đức) + (áo) + (nhĩ) + (mặc) + (đặc)