艾胡德奧爾默特
ngải hồ đức áo nhĩ mặc đặc
Hán Việt: ngải hồ đức áo nhĩ mặc đặc · Pinyin: ài hú dé ào ěr mò tè
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 胡 (hồ) + 德 (đức) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 默 (mặc) + 特 (đặc)
Hán Việt: ngải hồ đức áo nhĩ mặc đặc · Pinyin: ài hú dé ào ěr mò tè
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 胡 (hồ) + 德 (đức) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 默 (mặc) + 特 (đặc)