稗乘 bại thừa Hán Việt: bại thừa Tổng quan Cấu tạo: 稗 (bại) + 乘 (thừa)Hán Việtbại thừaCấu tạo稗 + 乘 · bại + thừa nghĩa thành phần: bại + thừa Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势