節外生枝

jié wài shēng zhī tiết ngoại sanh chi

Hán Việt: tiết ngoại sanh chi · Pinyin: jié wài shēng zhī

Tổng quan

(thành ngữ) phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ cành mẹ đẻ cành con; thêm chuyện; dây cà ra dây muống; gây thêm rắc rối; thêm phiền toái。比喻在問題之外又岔出了新的問題。

Cấu tạo: (tiết) + (ngoại) + (sanh) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ cành mẹ đẻ cành con; thêm chuyện; dây cà ra dây muống; gây thêm rắc rối; thêm phiền toái。比喻在問題之外又岔出了新的問題。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本不应该生枝的地方生枝。比喻在原有问题之外又岔出了新问题。多指故意设置障碍,使问题不能顺利解决。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) new problems arise unexpectedly
  • Cihui (idiom) new problems arise unexpectedly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

枝节横生 · 添枝加叶 · 画蛇添足