节能房屋

jié néng fáng wūtiết năng phòng ốc

Hán Việt: tiết năng phòng ốc · Pinyin: jié néng fáng wū

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tiết kiệm năng lượng

Đức

  • Handedict Niedrigenergiehäuser (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

房屋中介 · 房屋玩具 · 房屋之平顶 · 节能灯 · 房屋价格 · 房屋出售 · 房屋受损 · 房屋广告