节能灯

jié néng dēngtiết năng đăng

Hán Việt: tiết năng đăng · Pinyin: jié néng dēng

Tổng quan

đèn huỳnh quang compact (CFL)

新华 · Tân Hoa Đại lục

亮度相同时,耗电比其他灯具少得多的灯具。

Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn tiết kiệm điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亮度相同时,耗电比其他灯具少得多的灯具。

Eng

  • Cihui compact fluorescent lamp (CFL)

Đức

  • Handedict Energiesparlampe

Từ liên quan

Gần nghĩa

节能 · 节能型 · 节能房屋 · 节能技术 · 节能管理