芒康

máng kāngmang khang

Hán Việt: mang khang · Pinyin: máng kāng

Tổng quan

huyện Markam, tiếng Tây Tạng: Smar khams rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地區

Cấu tạo: 芒 (mang) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 昌都地区, Tây Tạng
  • Tần suất từ huyện Markam, tiếng Tây Tạng: Smar khams rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地區, 昌都地区[chāng dū dì qū], Tây Tạng

Đức

  • Handedict Mangkang (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芒康县 · 康乐 · 康佳 · 康保 · 康健 · 康区 · 康县 · 康复