芙蓉園 phù dong viên Hán Việt: phù dong viên Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 园 (viên)Hán Việtphù dong viênCấu tạo芙 + 蓉 + 园 · phù + dong + viên nghĩa thành phần: phù + dong + viên Từ liên quan Gần nghĩa芙蓉区 · 芙蓉国 · 芙蓉國 · 芙蓉花 · 芙蓉出水 · 芙蓉并蒂 · 芙蓉 · 芙蓉道楷