芥蓝

gài lángiới lam

Hán Việt: giới lam · Pinyin: gài lán

Tổng quan

cải làn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.芥蓝菜。叶柄长,叶片短而阔,花白色或黄色。嫩花茎和嫩叶供食用。

Cấu tạo: 芥 (giới) + 藍 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải rổ
  • Cihui cải ngọt
  • Cihui Bắp cải mầm alboglabra
  • Cihui cũng đọc là
  • Tần suất từ cải làn
  • Biên soạn cabbage mustard M:²kē/¹bǎ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.芥蓝菜。叶柄长,叶片短而阔,花白色或黄色。嫩花茎和嫩叶供食用。

Eng

  • JMdict kai-lan
  • JMdict gai-lan
  • JMdict Chinese broccoli
  • Cihui Chinese broccoli; Chinese kale; cabbage mustard; Brassica oleracea var. alboglabra; also pr
  • Tần suất từ n. <bot.> cabbage mustard M:²kē/¹bǎ

Đức

  • Handedict grüner Kohl (Blattkohl z.B. Sprossenkohl) (S, Ess)

ja

  • JMdict 芥藍(カイラン)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芥蓝菜 · 芥兰 · 芥城 · 芥子 · 芥末 · 芥石 · 芥茉 · 芥菜