芥石

giới thạch

Hán Việt: giới thạch

Tổng quan

(譬喻)芥子劫與磐石劫之喻。秘藏寶鑰下曰:「芥石竭磷,虛空可量。」☸

Cấu tạo: 芥 (giới) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)芥子劫與磐石劫之喻。秘藏寶鑰下曰:「芥石竭磷,虛空可量。」☸
  • Tần suất từ [bktd] giới thạch (譬喻)芥子劫與磐石劫之喻。秘藏寶鑰下曰:「芥石竭磷,虛空可量。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢