芬达
phân đạt
Hán Việt: phân đạt · Pinyin: fēn dá
Tổng quan
Fanta (thương hiệu nước ngọt)
Nghĩa
Việt
- Cihui Fender (thương hiệu guitar)
- Tần suất từ Fanta (thương hiệu nước ngọt) , Fender (thương hiệu guitar)
Eng
- Cihui Fanta (soft drink brand)/Fender (guitar brand)
- Tần suất từ Fanta (soft drink brand)/Fender (guitar brand)
Đức
- Handedict Fanta (Eig, Ess)