芯件 tâm kiện Hán Việt: tâm kiện Tổng quan Cấu tạo: 芯 (tâm) + 件 (kiện)Hán Việttâm kiệnCấu tạo芯 + 件 · tâm + kiện nghĩa thành phần: tâm + kiện Từ liên quan Gần nghĩa件数 · 件目 · 芯子 · 芯片 · 芯片组 · 件件桩桩 · 件举 · 件件