件举 jiàn jǔ·kiện cử Hán Việt: kiện cử · Pinyin: jiàn jǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹枚举。一一列举。 Cấu tạo: 件 (kiện) + 舉 (cử)Pinyinjiàn jǔHán Việtkiện cửCấu tạo件 + 舉 · kiện + cử nghĩa thành phần: kiện + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹枚举。一一列举。 Từ liên quan Gần nghĩa举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡