花枝招展的女人
hoa chi chiêu triển đích nữ nhân
Hán Việt: hoa chi chiêu triển đích nữ nhân · Pinyin: huā zhī zhāo zhǎn de nǚ rén
Tổng quan
Cấu tạo: 花 (hoa) + 枝 (chi) + 招 (chiêu) + 展 (triển) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)