花石峽

huā shí xiáhoa thạch hạp

Hán Việt: hoa thạch hạp · Pinyin: huā shí xiá

Tổng quan

thị trấn Huashixia ở huyện Madoi 瑪多縣

Cấu tạo: 花 (hoa) + 石 (thạch) + 峽 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 玛多县, châu tự trị Tạng Golog, Thanh Hải
  • Tần suất từ thị trấn Huashixia ở huyện Madoi 瑪多縣, 玛多县[mǎ duō xiàn], châu tự trị Tạng Golog, Thanh Hải

Eng

  • Cihui Huashixia town in Madoi county 瑪多縣; 玛多县 in Golog Tibetan autonomous prefecture, Qinghai
  • Tần suất từ Huashixia town in Madoi county 瑪多縣, 玛多县[Ma3 duo1 xian4] in Golog Tibetan autonomous prefecture, Qinghai

Đức

  • Handedict Huashixia (Ort in Qinghai) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花石峽鎮 · 花石綱 · 花石纲 · 花石 · 石峡 · 石峽 · 花石墙壁