花邊兒

huā biān rhoa biên nhi

Hán Việt: hoa biên nhi · Pinyin: huā biān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 花邊

Cấu tạo: 花 (hoa) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 花边
  • Biên soạn 花邊兒 uābiānr ►See huābiān

Eng

  • Cihui erhua variant of 花邊; 花边

Từ liên quan

Gần nghĩa

花边的 · 花边人物 · 花邊 · 花邊新聞 · 花边状的 · 邊兒 · 花边婚 · 花边纸