花边人物

huā biān rén wùhoa biên nhân vật

Hán Việt: hoa biên nhân vật · Pinyin: huā biān rén wù

Tổng quan

người nhanh nhẹn

新华 · Tân Hoa Đại lục

指八面玲珑、快嘴利舌、幽默机智、活动于有新闻价值场合的人。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 邊 (biên) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nói khéo
  • Cihui người hoạt ngôn
  • Cihui người giao tiếp giỏi
  • Cihui nhân vật trong tin tức
  • Tần suất từ người nhanh nhẹn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指八面玲珑、快嘴利舌、幽默机智、活动于有新闻价值场合的人。

Eng

  • Cihui person who is often the subject of gossip or sensational news; tabloid favorite; clickbait star
  • Tần suất từ person who is often the subject of gossip or sensational news; tabloid favorite; clickbait star

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 花边新闻 · 花边状的 · 人物之创造 · 花边儿 · 花边的