芸签 yún qiān·vân thiêm Hán Việt: vân thiêm · Pinyin: yún qiān Tổng quan dấu sách 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.书签。亦借指书籍。 Cấu tạo: 芸 (vân) + 籤 (thiêm)Pinyinyún qiānHán Việtvân thiêmTừ loạidanhCấu tạo芸 + 籤 · vân + thiêm nghĩa thành phần: vân + thiêm Nghĩa ViệtCihui sáchMainlandTân Hoa Tự Điển 1.书签。亦借指书籍。EngCihui bookmark/books Từ liên quan Gần nghĩa签入 · 签准 · 签出 · 签到 · 签发 · 签名 · 签呈 · 签售